Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floor show

/floor show/

danh từ

  • trò vui diễn ở sàn (trong các tiệm rượu, hộp đêm...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...