Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floor-leader

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nghị sĩ quốc hội lãnh đạo đảng mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...