floor-walker
/floor-walker/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floor-walker
/floor-walker/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫn khách (trong cửa hàng bách hoá)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...