Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floor-walker

/floor-walker/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hướng dẫn khách (trong cửa hàng bách hoá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...