floorage
/'flɒ:ridʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floorage
//
* danh từ- không gian của sàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. Floor space.
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Floor space.
Đang tải...