Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floorer

/floorer/

danh từ

  • cú đấm đo ván
  • tin sửng sốt
  • lý lẽ làm cứng họng
  • bài thi khó; câu hỏi khó
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything that floors or upsets a person, as a blow that\n knocks him down; a conclusive answer or retort; a task that exceeds\n one's abilities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...