Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floreal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floreal

//

* danh từ
  • tháng Hoa (tháng tám trong lịch cách mạng Pháp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...