Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

florentine

/florentine/ phổ biến #18843
Biến thể từ florentines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

florentine

/florentine/

tính từ

  • (thuộc) thành phố Flơ-ren-xơ

danh từ

  • người dân Flơ-ren-xơ
  • lụa flơrenxơ (một loại lụa chéo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or resident of Florence, Italy a. of or relating to or characteristic of the city of Florence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...