Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floristic

/flɒ'ristik/ phổ biến #46463
Biến thể từ floristics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floristic

//

* tính từ
  • thuộc hoa; thuộc giới thực vật, hệ thực vật

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...