Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flory

/flory/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flory

/flory/

tính từ

  • trang trí bằng hoa irit (huy hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh

n United States chemist who developed methods for studying long-chain molecules (1910-1985)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...