floscule
/'flɔskju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
floscule
//
* danh từ- hoa con (trong cụm hoa); hoa nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A floret.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A floret.
Đang tải...