Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

floss-silk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

floss-silk

//

* danh từ
  • sồi; tơ sồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...