Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flossy

/flossy/

tính từ

  • như sồi
  • mịn, mượt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) loè loẹt (ăn mặc)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cô gái ăn mặc loè loẹt; cô gái lẳng lơ
  • cô gái
Định nghĩa tiếng Anh

s like down or as soft as down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...