Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flotage

/flotage/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flotage

/flotage/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flotage)

  • sự nổi, sự trôi lềnh bềnh
  • quyền thu hồi vật nổi (trên mặt biển); vật nổi (trên mặt biển)
  • thuyền bè trên sông
  • mảng (băng, rong...) nối
  • phần tàu trên mặt nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of floating. n. That which floats on the sea or in rivers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...