Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flotage

/flotage/

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flotage)

  • sự nổi, sự trôi lềnh bềnh
  • quyền thu hồi vật nổi (trên mặt biển); vật nổi (trên mặt biển)
  • thuyền bè trên sông
  • mảng (băng, rong...) nối
  • phần tàu trên mặt nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of floating.\nn. That which floats on the sea or in rivers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...