Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24620

flotsam

/flotsam/

danh từ

  • vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển)
  • trứng con trai

thành ngữ

  1. flotsam and jetsam
    • hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ
    • những đồ tạp nhạp vô giá trị
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người sống lang thang, những người nay có việc mai không
Định nghĩa tiếng Anh

n. the floating wreckage of a ship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...