Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #16327

flounder

/flounder/

danh từ

  • (động vật học) cá bơn

danh từ

  • sự lúng túng; sự nhầm lẫn (trong việc làm, trong khi nói...)
  • sự đi loạng choạng; sự loạng choạng cố tiến lên

nội động từ

  • lúng tung, nhầm lẫn
  • loạng choạng, thì thụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of any of various American and European flatfish\nn. any of various European and non-European marine flatfish\nv. behave awkwardly; have difficulties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...