flounder
/flounder/
danh từ
- (động vật học) cá bơn
danh từ
- sự lúng túng; sự nhầm lẫn (trong việc làm, trong khi nói...)
- sự đi loạng choạng; sự loạng choạng cố tiến lên
nội động từ
- lúng tung, nhầm lẫn
- loạng choạng, thì thụp
Biến thể từ
floundering hiện tại phân từ
floundered quá khứ
flounders số nhiều
floundered quá khứ phân từ
flounders ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. flesh of any of various American and European flatfish\nn. any of various European and non-European marine flatfish\nv. behave awkwardly; have difficulties