Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36514

floury

/floury/

tính từ

  • như bột
  • phủ đầy bột
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling flour in fine powdery texture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...