flow chart
/ˈfləʊ tʃɑːt/
Nghĩa thường dùng
Lưu đồ, sơ đồ quy trình
danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flow chart
//
* danh từ- biểu đồ phát triển