Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flow chart

/ˈfləʊ tʃɑːt/

Nghĩa thường dùng

Lưu đồ, sơ đồ quy trình danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flow chart

//

* danh từ
  • biểu đồ phát triển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...