Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flow diagram

//

  • (Tech) lưu đồ, biểu đồ trình tự, lưu trình

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...