flowability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flowability
//
* danh từ- khả năng chảy; tính dễ chảy; tính dễ nắn
- flowability of plastics:tính dễ chảy của chất dẻo
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...