Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flowcharting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flowcharting

//

* danh từ
  • việc lập biểu đồ tiến trình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...