flower children
/ˈflauə ˈtʃɪldrən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flower children
//
* danh từ- nhóm thanh niên biểu lộ lý tưởng của mình bằng hoa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...