Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flower vase

/ˈflaʊ.ə veɪz/

Nghĩa thường dùng

bình hoa n phr

“There are fresh flowers in the flower vase.”Có hoa tươi trong bình hoa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...