Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flower-bed

/flower-bed/

danh từ

  • luống hoa
Biến thể từ flower-beds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...