flower-garden
Biến thể từ
flower-gardens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flower-garden
//
* danh từ- vườn hoa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...