Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flower-girl

/flower-girl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flower-girl

/flower-girl/

danh từ

  • cô hàng hoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...