Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flowerage

/flowerage/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flowerage

/flowerage/

danh từ

  • hoa (nói chung)
  • sự nở hoa, sự khai hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of flowers; flowers, collectively or in general.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...