Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

floweriness

/floweriness/

danh từ

  • tính chất văn hoa, tính chất hoa mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being flowery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...