Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flowerless

/flowerless/

tính từ

  • không có hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. without flower or bloom and not producing seeds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...