Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flowerless

/flowerless/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flowerless

/flowerless/

tính từ

  • không có hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. without flower or bloom and not producing seeds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...