flowingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flowingly
/flowingly/
phó từ
- trôi chảy, lưu loát
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a flowing manner.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a flowing manner.
Đang tải...