Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flowsheet

/flowsheet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flowsheet

/flowsheet/

danh từ

  • sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...