Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flowsheet

/flowsheet/

danh từ

  • sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...