Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flubdub

/'flʌbdʌb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flubdub

//

* tính từ
  • nói bậy bạ* danh từ
  • lời nói bậy bạ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...