Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flucan

/'fljukәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flucan

//

* danh từ
  • (địa chất) mạch đất sét
Định nghĩa tiếng Anh

n. Soft clayey matter in the vein, or surrounding it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...