Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluctuant

/'flʌktʃuәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluctuant

//

* tính từ
  • ba động; lên xuống thất thường
  • thay đổi chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Moving like a wave; wavering a. showing undulation or fluctuation; as, a fluctuant tumor. a. Floating on the waves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...