fluctuant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluctuant
//
* tính từ- ba động; lên xuống thất thường
- thay đổi chỗ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Moving like a wave; wavering a. showing undulation or fluctuation; as, a fluctuant tumor. a. Floating on the waves.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Moving like a wave; wavering a. showing undulation or fluctuation; as, a fluctuant tumor. a. Floating on the waves.
Đang tải...