Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fluffiness

/fluffiness/

danh từ

  • tính chất mịn mượt (như lông tơ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a light softness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...