Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10139

fluffy

/fluffy/

tính từ

  • như nùi bông
  • có lông tơ, phủ lông tơ
  • mịn mượt
Định nghĩa tiếng Anh

s like down or as soft as down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...