TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10139 fluffy/fluffy/tính từnhư nùi bôngcó lông tơ, phủ lông tơmịn mượt Biến thể từ fluffiest so sánh nhất fluffies số nhiều fluffier so sánh hơn Định nghĩa tiếng Anhs like down or as soft as down