fluidity
/fluidity/
danh từ
- trạng thái lỏng
- tính lỏng; độ lỏng
- (kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng
Biến thể từ
fluidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of flowing easily\nn. a changeable quality