Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18854

fluidity

/fluidity/

danh từ

  • trạng thái lỏng
  • tính lỏng; độ lỏng
  • (kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng
Biến thể từ fluidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of flowing easily\nn. a changeable quality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...