flummery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flummery
/flummery/
danh từ
- bánh flum (một loại bánh trứng gà)
- lời khen vuốt đuôi; lời khen cửa miệng; lời nịnh hót ngớ ngẩn
- chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
- (từ cổ,nghĩa cổ); (tiếng địa phương) cháo yến mạch đặc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bland custard or pudding especially of oatmeal