Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flummery

/flummery/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flummery

/flummery/

danh từ

  • bánh flum (một loại bánh trứng gà)
  • lời khen vuốt đuôi; lời khen cửa miệng; lời nịnh hót ngớ ngẩn
  • chuyện vớ vẩn, chuyện tào lao
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (tiếng địa phương) cháo yến mạch đặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bland custard or pudding especially of oatmeal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...