Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flunkyism

/flunkyism/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flunkyism

/flunkyism/

danh từ

  • thân phận người hầu, thân phận tôi đòi
  • cung cách xu nịnh bợ đỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...