Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluoridation

/,fljәri'deiʃən/ phổ biến #42215
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluoridation

//

* danh từ
  • sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the addition of a fluoride to the water supply (to prevent dental decay)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...