Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluoridisation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluoridisation

//

* danh từ
  • sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...