Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluoridise

/'fluəridaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluoridise

//

* động từ
  • cho florua vào nước để ngừa sâu răng
Định nghĩa tiếng Anh

v subject to fluoridation; treat with fluoride

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...