Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fluorimeter

//

* danh từ; cũng fluorometer
  • khí cụ để xác định hàm lượng flo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...