fluorimeter
/,flu:ә'rimitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluorimeter
//
* danh từ; cũng fluorometer- khí cụ để xác định hàm lượng flo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...