Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluorography

/,fljә'rɔ^rәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluorography

//

* danh từ
  • cách chụp ảnh hùynh quang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...