Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluorspar

/'flu(:)әspɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluorspar

//

  • xem fluorite
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft mineral (calcium fluoride) that is fluorescent in ultraviolet light; chief source of fluorine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...