Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flutist

/flutist/ phổ biến #29327
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flutist

/flutist/

danh từ

  • người thổi sáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays the flute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...