Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31748

fluttery

//

* danh từ
  • sự dao động, sự lay động
  • sự gây phiền não
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...