fluttery
phổ biến #31748
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluttery
//
* danh từ- sự dao động, sự lay động
- sự gây phiền não
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...