Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluty

/fluty/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluty

/fluty/

tính từ

  • thánh thót
Định nghĩa tiếng Anh

a. Soft and clear in tone, like a flute.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...