Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluviatic

/flu:va'ɪætɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluviatic

//

* tính từ
  • xem fluviatile
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to rivers or streams; fluviatile.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...