Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fluviatic

//

* tính từ
  • xem fluviatile
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to rivers or streams; fluviatile.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...