fluxing
/'flʌksiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluxing
//
* danh từ- sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung)
- sự gia thêm chất trợ dung
Định nghĩa tiếng Anh
v move or progress freely as if in a stream v become liquid or fluid when heated v mix together different elements