Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluxing

/'flʌksiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluxing

//

* danh từ
  • sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung)
  • sự gia thêm chất trợ dung
Định nghĩa tiếng Anh

v move or progress freely as if in a stream v become liquid or fluid when heated v mix together different elements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...