Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fly-bitten

/fly-bitten/

tính từ

  • bị ruồi đẻ trứng vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...