fly-bitten
/fly-bitten/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fly-bitten
/fly-bitten/
tính từ
- bị ruồi đẻ trứng vào
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...